YiWordsYiWords

rượu trắng

白酒

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — rượu: nặng (低短塞音) · trắng: sắc (高升) ?

rượu trắng 白酒

詞義

常用搭配

rượu trắng nếp
糯米白酒
bình rượu trắng
白酒瓶

例句

Ông tôi thích uống rượu trắng.
我爺爺喜歡喝白酒。
Rượu trắng rất mạnh.
白酒很烈。

相關詞彙

常見問題

「白酒」越南語怎麼說?
「白酒」的越南語是 rượu trắng。
rượu trắng 是什麼意思?
rượu trắng 的意思是「白酒」(名詞)。白酒(用高粱、玉米等釀造的無色烈性酒)
rượu trắng 怎麼發音?
rượu trắng 有 2 個音節:rượu: nặng (低短塞音) · trắng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rượu trắng 常用嗎?
rượu trắng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
rượu trắng 在句子裡怎麼用?
例如:Ông tôi thích uống rượu trắng.(我爺爺喜歡喝白酒。);Rượu trắng rất mạnh.(白酒很烈。)。

想讓「rượu trắng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始