YiWordsYiWords

同拼寫詞:đángđăngđảngđangđằng

đắng

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 1 個音節 — đắng: sắc (高升) ?

đắng 苦

詞義

常用搭配

cà phê đắng
苦咖啡
cuộc sống đắng cay
苦澀的生活

例句

Thuốc này rất đắng.
這藥很苦。
Anh ấy trải qua nhiều chuyện đắng cay.
他經歷了許多苦難。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「苦」越南語怎麼說?
「苦」的越南語是 đắng。
đắng 是什麼意思?
đắng 的意思是「苦」(形容詞)。味道苦; 比喻艱難、痛苦
đắng 怎麼發音?
đắng 有 1 個音節:đắng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đắng 常用嗎?
đắng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đắng 在句子裡怎麼用?
例如:Thuốc này rất đắng.(這藥很苦。);Anh ấy trải qua nhiều chuyện đắng cay.(他經歷了許多苦難。)。

想讓「đắng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始