YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sàng lọc
sàng lọc
篩選
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sàng: huyền (低降) · lọc: nặng (低短塞音)
?
詞義
篩選,過濾
篩檢(醫學等領域)
常用搭配
sàng lọc hồ sơ
篩選履歷
sàng lọc bệnh tật
疾病篩檢
例句
Chúng tôi sẽ sàng lọc các ứng viên phù hợp.
我們會篩選合適的應徵者。
Bệnh viện tiến hành sàng lọc ung thư.
醫院進行癌症篩檢。
買賣挑選
nếm thử
品嚐
lựa chọn sử dụng
選用
hết hạn
過期
thương hiệu lâu đời
老字號
mẫu mới
新款
trọng lượng
重量
常見問題
「篩選」越南語怎麼說?
「篩選」的越南語是 sàng lọc。
sàng lọc 是什麼意思?
sàng lọc 的意思是「篩選」(動詞)。篩選,過濾; 篩檢(醫學等領域)
sàng lọc 怎麼發音?
sàng lọc 有 2 個音節:sàng: huyền (低降) · lọc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sàng lọc 常用嗎?
sàng lọc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
sàng lọc 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ sàng lọc các ứng viên phù hợp.(我們會篩選合適的應徵者。);Bệnh viện tiến hành sàng lọc ung thư.(醫院進行癌症篩檢。)。
想讓「sàng lọc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store