YiWordsYiWords

thương hiệu lâu đời

老字號

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — thương: ngang (平音) · hiệu: nặng (低短塞音) · lâu: ngang (平音) · đời: huyền (低降) ?

thương hiệu lâu đời 老字號

詞義

常用搭配

thương hiệu lâu đời nổi tiếng
著名老字號
thương hiệu lâu đời truyền thống
傳統老字號

例句

Đây là thương hiệu lâu đời của Hà Nội.
這是河內的老字號。
Thương hiệu lâu đời này rất uy tín.
這個老字號很有信譽。

相關詞彙

常見問題

「老字號」越南語怎麼說?
「老字號」的越南語是 thương hiệu lâu đời。
thương hiệu lâu đời 是什麼意思?
thương hiệu lâu đời 的意思是「老字號」(片語)。老字號; 歷史悠久的品牌
thương hiệu lâu đời 怎麼發音?
thương hiệu lâu đời 有 4 個音節:thương: ngang (平音) · hiệu: nặng (低短塞音) · lâu: ngang (平音) · đời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thương hiệu lâu đời 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là thương hiệu lâu đời của Hà Nội.(這是河內的老字號。);Thương hiệu lâu đời này rất uy tín.(這個老字號很有信譽。)。

想讓「thương hiệu lâu đời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始