YiWordsYiWords

sáng sủa

明亮

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — sáng: sắc (高升) · sủa: hỏi (曲折升) ?

sáng sủa 明亮

詞義

常用搭配

phòng sáng sủa
明亮的房間
căn nhà sáng sủa
明亮的房子

例句

Phòng này rất sáng sủa.
這個房間很明亮。
Căn nhà mới của tôi sáng sủa hơn.
我的新房子更明亮。

形狀詞彙

常見問題

「明亮」越南語怎麼說?
「明亮」的越南語是 sáng sủa。
sáng sủa 是什麼意思?
sáng sủa 的意思是「明亮」(形容詞)。明亮
sáng sủa 怎麼發音?
sáng sủa 有 2 個音節:sáng: sắc (高升) · sủa: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sáng sủa 常用嗎?
sáng sủa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sáng sủa 在句子裡怎麼用?
例如:Phòng này rất sáng sủa.(這個房間很明亮。);Căn nhà mới của tôi sáng sủa hơn.(我的新房子更明亮。)。

想讓「sáng sủa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始