YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chống
同拼寫詞:
chồng
chống
支撐
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — chống: sắc (高升)
?
詞義
用手杖等支撐身體
常用搭配
chống gậy
拄拐杖
chống nạng
拄拐
例句
Ông cụ phải chống gậy khi đi bộ.
老人走路要拄拐杖。
Cô ấy bị thương nên phải chống nạng.
她受傷了,需要拄拐。
出現在這些詞條中
bạo lực
暴力
bôi
塗抹
lựu
石榴
màn
蚊帳
chảo
平底鍋
say xe
暈車
áo gió
風衣
áp bức
壓迫
相關詞彙
dịch
翻譯
đu đủ
木瓜
vừa đủ
恰到好處
sáng tỏ
明朗
thang
梯子
bia lon
罐裝啤酒
常見問題
「支撐」越南語怎麼說?
「支撐」的越南語是 chống。
chống 是什麼意思?
chống 的意思是「支撐」(動詞)。用手杖等支撐身體
chống 怎麼發音?
chống 有 1 個音節:chống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chống 常用嗎?
chống 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chống 在句子裡怎麼用?
例如:Ông cụ phải chống gậy khi đi bộ.(老人走路要拄拐杖。);Cô ấy bị thương nên phải chống nạng.(她受傷了,需要拄拐。)。
想讓「chống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store