YiWordsYiWords

同拼寫詞:chồng

chống

支撐

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — chống: sắc (高升) ?

chống 支撐

詞義

常用搭配

chống gậy
拄拐杖
chống nạng
拄拐

例句

Ông cụ phải chống gậy khi đi bộ.
老人走路要拄拐杖。
Cô ấy bị thương nên phải chống nạng.
她受傷了,需要拄拐。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「支撐」越南語怎麼說?
「支撐」的越南語是 chống。
chống 是什麼意思?
chống 的意思是「支撐」(動詞)。用手杖等支撐身體
chống 怎麼發音?
chống 有 1 個音節:chống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chống 常用嗎?
chống 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chống 在句子裡怎麼用?
例如:Ông cụ phải chống gậy khi đi bộ.(老人走路要拄拐杖。);Cô ấy bị thương nên phải chống nạng.(她受傷了,需要拄拐。)。

想讓「chống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始