YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sau này
sau này
以後
副詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sau: ngang (平音) · này: huyền (低降)
?
詞義
以後
例句
Sau này tôi sẽ cố gắng hơn.
以後我會更努力。
Chúng ta sẽ gặp lại sau này.
我們以後還會再見。
出現在這些詞條中
sau
後
thành vấn đề
成問題
相關詞彙
trước mắt
眼前
bên dưới
下面
đôi khi
有時
đừng
別
tìm
找
tuần trước
上週
常見問題
「以後」越南語怎麼說?
「以後」的越南語是 sau này。
sau này 是什麼意思?
sau này 的意思是「以後」(副詞)。以後
sau này 怎麼發音?
sau này 有 2 個音節:sau: ngang (平音) · này: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sau này 常用嗎?
sau này 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
sau này 在句子裡怎麼用?
例如:Sau này tôi sẽ cố gắng hơn.(以後我會更努力。);Chúng ta sẽ gặp lại sau này.(我們以後還會再見。)。
想讓「sau này」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store