YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trước mắt
同拼寫詞:
trước mặt
trước mắt
眼前
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trước: sắc (高升) · mắt: sắc (高升)
?
詞義
眼前,目前
常用搭配
trước mắt chúng ta
在我們眼前
vấn đề trước mắt
眼前的問題
例句
Khó khăn trước mắt rất lớn.
眼前的困難很大。
Chúng ta hãy giải quyết vấn đề trước mắt.
我們先解決眼前的問題。
出現在這些詞條中
hiện ra
顯現
ham thành tích trước mắt
急功近利
hư ảo
虛幻
sừng sững
屹立
相關詞彙
bên dưới
下面
đôi khi
有時
đừng
別
tìm
找
tuần trước
上週
muộn
晚
常見問題
「眼前」越南語怎麼說?
「眼前」的越南語是 trước mắt。
trước mắt 是什麼意思?
trước mắt 的意思是「眼前」(名詞)。眼前,目前
trước mắt 怎麼發音?
trước mắt 有 2 個音節:trước: sắc (高升) · mắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trước mắt 常用嗎?
trước mắt 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
trước mắt 在句子裡怎麼用?
例如:Khó khăn trước mắt rất lớn.(眼前的困難很大。);Chúng ta hãy giải quyết vấn đề trước mắt.(我們先解決眼前的問題。)。
想讓「trước mắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store