YiWordsYiWords

同拼寫詞:trước mặt

trước mắt

眼前

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — trước: sắc (高升) · mắt: sắc (高升) ?

trước mắt 眼前

詞義

常用搭配

trước mắt chúng ta
在我們眼前
vấn đề trước mắt
眼前的問題

例句

Khó khăn trước mắt rất lớn.
眼前的困難很大。
Chúng ta hãy giải quyết vấn đề trước mắt.
我們先解決眼前的問題。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「眼前」越南語怎麼說?
「眼前」的越南語是 trước mắt。
trước mắt 是什麼意思?
trước mắt 的意思是「眼前」(名詞)。眼前,目前
trước mắt 怎麼發音?
trước mắt 有 2 個音節:trước: sắc (高升) · mắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trước mắt 常用嗎?
trước mắt 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
trước mắt 在句子裡怎麼用?
例如:Khó khăn trước mắt rất lớn.(眼前的困難很大。);Chúng ta hãy giải quyết vấn đề trước mắt.(我們先解決眼前的問題。)。

想讓「trước mắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始