YiWordsYiWords

sông Trường Giang

長江

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — sông: ngang (平音) · Trường: huyền (低降) · Giang: ngang (平音) ?

sông Trường Giang 長江

詞義

常用搭配

sông Trường Giang dài
長江很長

例句

Sông Trường Giang nổi tiếng ở Trung Quốc.
長江在中國很有名。
Tôi muốn đi du lịch sông Trường Giang.
我想去長江旅遊。

相關詞彙

常見問題

「長江」越南語怎麼說?
「長江」的越南語是 sông Trường Giang。
sông Trường Giang 是什麼意思?
sông Trường Giang 的意思是「長江」(名詞)。長江,中國最長的河流
sông Trường Giang 怎麼發音?
sông Trường Giang 有 3 個音節:sông: ngang (平音) · Trường: huyền (低降) · Giang: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sông Trường Giang 常用嗎?
sông Trường Giang 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
sông Trường Giang 在句子裡怎麼用?
例如:Sông Trường Giang nổi tiếng ở Trung Quốc.(長江在中國很有名。);Tôi muốn đi du lịch sông Trường Giang.(我想去長江旅遊。)。

想讓「sông Trường Giang」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始