YiWordsYiWords

có hy vọng

有望

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — có: sắc (高升) · hy: ngang (平音) · vọng: nặng (低短塞音) ?

có hy vọng 有望

詞義

常用搭配

có hy vọng thành công
有望成功
có hy vọng khỏi bệnh
有望康復

例句

Chúng ta có hy vọng thắng.
我們有望獲勝。
Bệnh nhân có hy vọng hồi phục.
病人有望恢復。

相關詞彙

常見問題

「有望」越南語怎麼說?
「有望」的越南語是 có hy vọng。
có hy vọng 是什麼意思?
có hy vọng 的意思是「有望」(動詞)。有希望,有可能實現
có hy vọng 怎麼發音?
có hy vọng 有 3 個音節:có: sắc (高升) · hy: ngang (平音) · vọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
có hy vọng 常用嗎?
có hy vọng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
có hy vọng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta có hy vọng thắng.(我們有望獲勝。);Bệnh nhân có hy vọng hồi phục.(病人有望恢復。)。

想讓「có hy vọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始