YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sườn xám
sườn xám
旗袍
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sườn: huyền (低降) · xám: sắc (高升)
?
詞義
旗袍,一種中國傳統女裝
常用搭配
mặc xường xám
穿旗袍
xường xám truyền thống
傳統旗袍
例句
Cô ấy mặc xường xám rất đẹp.
她穿旗袍很漂亮。
Xường xám là trang phục truyền thống của Trung Quốc.
旗袍是中國的傳統服飾。
相關詞彙
đỏ hồng
紅撲撲
chậm chạp
緩慢
may mà
幸好
tưởng niệm
悼念
niêm phong
密封
thốt ra
脫口而出
常見問題
「旗袍」越南語怎麼說?
「旗袍」的越南語是 sườn xám。
sườn xám 是什麼意思?
sườn xám 的意思是「旗袍」(名詞)。旗袍,一種中國傳統女裝
sườn xám 怎麼發音?
sườn xám 有 2 個音節:sườn: huyền (低降) · xám: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sườn xám 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy mặc xường xám rất đẹp.(她穿旗袍很漂亮。);Xường xám là trang phục truyền thống của Trung Quốc.(旗袍是中國的傳統服飾。)。
想讓「sườn xám」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store