YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sương giá
sương giá
霜
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sương: ngang (平音) · giá: sắc (高升)
?
詞義
霜,霜凍
常用搭配
sương giá mùa đông
冬季霜凍
trời có sương giá
有霜凍的天氣
例句
Sáng nay có sương giá.
今天早上有霜。
Cây cối bị sương giá làm hại.
植物被霜凍損害了。
相關詞彙
vị thành niên
未成年人
sao băng
流星
xoáy nước
漩渦
ước gì
但願
xâm lược
入侵
quốc vụ viện
國務院
常見問題
「霜」越南語怎麼說?
「霜」的越南語是 sương giá。
sương giá 是什麼意思?
sương giá 的意思是「霜」(名詞)。霜,霜凍
sương giá 怎麼發音?
sương giá 有 2 個音節:sương: ngang (平音) · giá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sương giá 常用嗎?
sương giá 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
sương giá 在句子裡怎麼用?
例如:Sáng nay có sương giá.(今天早上有霜。);Cây cối bị sương giá làm hại.(植物被霜凍損害了。)。
想讓「sương giá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store