YiWordsYiWords

xâm lược

入侵

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — xâm: ngang (平音) · lược: nặng (低短塞音) ?

xâm lược 入侵

詞義

常用搭配

xâm lược lãnh thổ
侵略領土
bị xâm lược
被入侵

例句

Quốc gia này từng bị xâm lược.
這個國家曾經被入侵。
Họ phản đối chiến tranh xâm lược.
他們反對侵略戰爭。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「入侵」越南語怎麼說?
「入侵」的越南語是 xâm lược。
xâm lược 是什麼意思?
xâm lược 的意思是「入侵」(動詞)。入侵,侵略
xâm lược 怎麼發音?
xâm lược 有 2 個音節:xâm: ngang (平音) · lược: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xâm lược 常用嗎?
xâm lược 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xâm lược 在句子裡怎麼用?
例如:Quốc gia này từng bị xâm lược.(這個國家曾經被入侵。);Họ phản đối chiến tranh xâm lược.(他們反對侵略戰爭。)。

想讓「xâm lược」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始