YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
suy luận
suy luận
推理
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — suy: ngang (平音) · luận: nặng (低短塞音)
?
詞義
推理,推斷
常用搭配
suy luận logic
邏輯推理
suy luận từ dữ kiện
根據事實推理
例句
Tôi cố gắng suy luận để tìm ra sự thật.
我努力推理找出真相。
Anh ấy giỏi suy luận các vấn đề phức tạp.
他善於推理複雜問題。
相關詞彙
thiết bị điện tử
電子設備
gọt bút chì
削鉛筆機
áy náy
愧疚
mức độ lớn
大幅度
lỗi
過錯
nhìn
瞅
常見問題
「推理」越南語怎麼說?
「推理」的越南語是 suy luận。
suy luận 是什麼意思?
suy luận 的意思是「推理」(動詞)。推理,推斷
suy luận 怎麼發音?
suy luận 有 2 個音節:suy: ngang (平音) · luận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
suy luận 常用嗎?
suy luận 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
suy luận 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cố gắng suy luận để tìm ra sự thật.(我努力推理找出真相。);Anh ấy giỏi suy luận các vấn đề phức tạp.(他善於推理複雜問題。)。
想讓「suy luận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store