YiWordsYiWords

同拼寫詞:nhịn

nhìn

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — nhìn: huyền (低降) ?

nhìn 瞅

詞義

常用搭配

nhìn chằm chằm
盯著瞅
nhìn lén
偷瞅

例句

Cô ấy nhìn tôi rồi cười.
她瞅了我一眼就笑了。
Đừng nhìn trộm người khác.
別偷瞅別人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「瞅」越南語怎麼說?
「瞅」的越南語是 nhìn。
nhìn 是什麼意思?
nhìn 的意思是「瞅」(動詞)。瞅,看(口語)
nhìn 怎麼發音?
nhìn 有 1 個音節:nhìn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhìn 常用嗎?
nhìn 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhìn 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy nhìn tôi rồi cười.(她瞅了我一眼就笑了。);Đừng nhìn trộm người khác.(別偷瞅別人。)。

想讓「nhìn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始