YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhìn
同拼寫詞:
nhịn
nhìn
瞅
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — nhìn: huyền (低降)
?
詞義
瞅,看(口語)
常用搭配
nhìn chằm chằm
盯著瞅
nhìn lén
偷瞅
例句
Cô ấy nhìn tôi rồi cười.
她瞅了我一眼就笑了。
Đừng nhìn trộm người khác.
別偷瞅別人。
出現在這些詞條中
buồn bã
悲傷
cầu vồng
彩虹
nhìn thấy
看到
góc
角落
vĩ mô
宏觀
cửa sổ
窗戶
hiểu ý
會意
mở mắt
睜開眼睛
相關詞彙
năm triệu
五百萬越南盾
xương sống
脊椎
chưa từng
從未
hiến pháp
憲法
bị hại
受害者
chiến dịch
戰役
常見問題
「瞅」越南語怎麼說?
「瞅」的越南語是 nhìn。
nhìn 是什麼意思?
nhìn 的意思是「瞅」(動詞)。瞅,看(口語)
nhìn 怎麼發音?
nhìn 有 1 個音節:nhìn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhìn 常用嗎?
nhìn 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhìn 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy nhìn tôi rồi cười.(她瞅了我一眼就笑了。);Đừng nhìn trộm người khác.(別偷瞅別人。)。
想讓「nhìn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store