YiWordsYiWords

tài ăn nói

口才

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — tài: huyền (低降) · ăn: ngang (平音) · nói: sắc (高升) ?

tài ăn nói 口才

詞義

常用搭配

tài ăn nói lưu loát
口才流利
rèn luyện tài ăn nói
鍛鍊口才

例句

Anh ấy có tài ăn nói tuyệt vời.
他口才非常好。
Tài ăn nói giúp ích cho công việc.
口才對工作很有幫助。

相關詞彙

常見問題

「口才」越南語怎麼說?
「口才」的越南語是 tài ăn nói。
tài ăn nói 是什麼意思?
tài ăn nói 的意思是「口才」(名詞)。口才; 說話的能力
tài ăn nói 怎麼發音?
tài ăn nói 有 3 個音節:tài: huyền (低降) · ăn: ngang (平音) · nói: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tài ăn nói 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có tài ăn nói tuyệt vời.(他口才非常好。);Tài ăn nói giúp ích cho công việc.(口才對工作很有幫助。)。

想讓「tài ăn nói」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始