YiWordsYiWords

同拼寫詞:tài liệu

tài liệu

資料

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tài: huyền (低降) · liệu: nặng (低短塞音) ?

tài liệu 資料

詞義

常用搭配

tài liệu tham khảo
參考資料
tài liệu học tập
學習資料

例句

Tôi cần tài liệu này.
我需要這份資料。
Bạn có tài liệu tiếng Trung không?
你有中文資料嗎?

近義詞

這些越南語詞彙都表示「資料」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「資料」越南語怎麼說?
「資料」的越南語是 tài liệu。
tài liệu 是什麼意思?
tài liệu 的意思是「資料」(名詞)。資料,文件,文獻
tài liệu 怎麼發音?
tài liệu 有 2 個音節:tài: huyền (低降) · liệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tài liệu 常用嗎?
tài liệu 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tài liệu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần tài liệu này.(我需要這份資料。);Bạn có tài liệu tiếng Trung không?(你有中文資料嗎?)。

想讓「tài liệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始