YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tải lên
tải lên
上傳
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tải: hỏi (曲折升) · lên: ngang (平音)
?
詞義
上傳
常用搭配
tải lên ảnh
上傳圖片
tải lên video
上傳影片
例句
Tôi đã tải lên một tệp mới.
我上傳了一個新檔案。
Bạn có thể tải lên không?
你能上傳嗎?
相關詞彙
đính kèm
附
container
貨櫃
nhận diện khuôn mặt
人臉辨識
tiêu cự
焦距
tivi màu
彩色電視機
phổ biến khoa học
科普
常見問題
「上傳」越南語怎麼說?
「上傳」的越南語是 tải lên。
tải lên 是什麼意思?
tải lên 的意思是「上傳」(動詞)。上傳
tải lên 怎麼發音?
tải lên 有 2 個音節:tải: hỏi (曲折升) · lên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tải lên 常用嗎?
tải lên 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tải lên 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã tải lên một tệp mới.(我上傳了一個新檔案。);Bạn có thể tải lên không?(你能上傳嗎?)。
想讓「tải lên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store