YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tài trợ
同拼寫詞:
tài trợ
tài trợ
資助
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tài: huyền (低降) · trợ: nặng (低短塞音)
?
詞義
資助,贊助,支持資金
常用搭配
tài trợ dự án
資助項目
tài trợ học bổng
資助獎學金
例句
Công ty tài trợ cho sự kiện này.
公司為這個活動提供資助。
Anh ấy được tài trợ du học.
他獲得了留學資助。
相關詞彙
tái sinh
再生
tài trợ
贊助
tài vụ
財務
tài xế
司機
常見問題
「資助」越南語怎麼說?
「資助」的越南語是 tài trợ。
tài trợ 是什麼意思?
tài trợ 的意思是「資助」(動詞)。資助,贊助,支持資金
tài trợ 怎麼發音?
tài trợ 有 2 個音節:tài: huyền (低降) · trợ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tài trợ 常用嗎?
tài trợ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tài trợ 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty tài trợ cho sự kiện này.(公司為這個活動提供資助。);Anh ấy được tài trợ du học.(他獲得了留學資助。)。
想讓「tài trợ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store