YiWordsYiWords

同拼寫詞:tài trợ

tài trợ

資助

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tài: huyền (低降) · trợ: nặng (低短塞音) ?

tài trợ 資助

詞義

常用搭配

tài trợ dự án
資助項目
tài trợ học bổng
資助獎學金

例句

Công ty tài trợ cho sự kiện này.
公司為這個活動提供資助。
Anh ấy được tài trợ du học.
他獲得了留學資助。

相關詞彙

常見問題

「資助」越南語怎麼說?
「資助」的越南語是 tài trợ。
tài trợ 是什麼意思?
tài trợ 的意思是「資助」(動詞)。資助,贊助,支持資金
tài trợ 怎麼發音?
tài trợ 有 2 個音節:tài: huyền (低降) · trợ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tài trợ 常用嗎?
tài trợ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tài trợ 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty tài trợ cho sự kiện này.(公司為這個活動提供資助。);Anh ấy được tài trợ du học.(他獲得了留學資助。)。

想讓「tài trợ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始