YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tài vụ
tài vụ
財務
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tài: huyền (低降) · vụ: nặng (低短塞音)
?
詞義
會計人員
常用搭配
nhân viên tài vụ
財務人員
phòng tài vụ
財務部
例句
Tôi làm việc ở phòng tài vụ.
我在財務部工作。
Cô ấy là tài vụ của công ty.
她是公司的財務。
相關詞彙
buồn cười
好笑
công phí
公費
chủ thuê
雇主
bản dự thảo
草案
hưởng ứng
響應
quán triệt
貫徹
常見問題
「財務」越南語怎麼說?
「財務」的越南語是 tài vụ。
tài vụ 是什麼意思?
tài vụ 的意思是「財務」(名詞)。會計人員
tài vụ 怎麼發音?
tài vụ 有 2 個音節:tài: huyền (低降) · vụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tài vụ 常用嗎?
tài vụ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tài vụ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi làm việc ở phòng tài vụ.(我在財務部工作。);Cô ấy là tài vụ của công ty.(她是公司的財務。)。
想讓「tài vụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store