YiWordsYiWords

tài xế xe buýt

公車司機

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — tài: huyền (低降) · xế: sắc (高升) · xe: ngang (平音) · buýt: sắc (高升) ?

tài xế xe buýt 公車司機

詞義

常用搭配

tài xế xe buýt chuyên nghiệp
專業公車司機
tài xế xe buýt chạy tuyến
路線公車司機

例句

Tài xế xe buýt lái rất cẩn thận.
公車司機開得很小心。
Tôi hỏi đường tài xế xe buýt.
我向公車司機問路。

相關詞彙

常見問題

「公車司機」越南語怎麼說?
「公車司機」的越南語是 tài xế xe buýt。
tài xế xe buýt 是什麼意思?
tài xế xe buýt 的意思是「公車司機」(名詞)。公車司機
tài xế xe buýt 怎麼發音?
tài xế xe buýt 有 4 個音節:tài: huyền (低降) · xế: sắc (高升) · xe: ngang (平音) · buýt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tài xế xe buýt 常用嗎?
tài xế xe buýt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tài xế xe buýt 在句子裡怎麼用?
例如:Tài xế xe buýt lái rất cẩn thận.(公車司機開得很小心。);Tôi hỏi đường tài xế xe buýt.(我向公車司機問路。)。

想讓「tài xế xe buýt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始