YiWordsYiWords

tấm ván

板子

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tấm: sắc (高升) · ván: sắc (高升) ?

tấm ván 板子

詞義

常用搭配

tấm ván gỗ
木板
tấm ván trượt
滑板

例句

Anh ấy dùng tấm ván để đóng kệ.
他用木板做架子。
Tôi thấy một tấm ván trên đường.
我在路上看到一塊板。

相關詞彙

常見問題

「板子」越南語怎麼說?
「板子」的越南語是 tấm ván。
tấm ván 是什麼意思?
tấm ván 的意思是「板子」(名詞)。板,木板
tấm ván 怎麼發音?
tấm ván 有 2 個音節:tấm: sắc (高升) · ván: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tấm ván 常用嗎?
tấm ván 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tấm ván 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy dùng tấm ván để đóng kệ.(他用木板做架子。);Tôi thấy một tấm ván trên đường.(我在路上看到一塊板。)。

想讓「tấm ván」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始