YiWordsYiWords

tăng nhiệt độ

升溫

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — tăng: ngang (平音) · nhiệt: nặng (低短塞音) · độ: nặng (低短塞音) ?

tăng nhiệt độ 升溫

詞義

常用搭配

tăng nhiệt độ phòng
提高室溫
tăng nhiệt độ nước
升高水溫

例句

Hãy tăng nhiệt độ lên một chút.
請把溫度調高一點。
Chúng ta cần tăng nhiệt độ nước.
我們需要升高水溫。

相關詞彙

常見問題

「升溫」越南語怎麼說?
「升溫」的越南語是 tăng nhiệt độ。
tăng nhiệt độ 是什麼意思?
tăng nhiệt độ 的意思是「升溫」(動詞)。升高溫度
tăng nhiệt độ 怎麼發音?
tăng nhiệt độ 有 3 個音節:tăng: ngang (平音) · nhiệt: nặng (低短塞音) · độ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tăng nhiệt độ 常用嗎?
tăng nhiệt độ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tăng nhiệt độ 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy tăng nhiệt độ lên một chút.(請把溫度調高一點。);Chúng ta cần tăng nhiệt độ nước.(我們需要升高水溫。)。

想讓「tăng nhiệt độ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始