YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nước chảy
nước chảy
流水
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nước: sắc (高升) · chảy: hỏi (曲折升)
?
詞義
流水,流動的水
常用搭配
tiếng nước chảy
流水聲
dòng nước chảy
流水流
例句
Tôi thích nghe tiếng nước chảy.
我喜歡聽流水聲。
Nước chảy qua cánh đồng.
流水流過田野。
出現在這些詞條中
chảy
流
ống
管子
rãnh
槽溝
chảy vào
流入
cuồn cuộn
洶湧
thành
成為
dòng
流
相關詞彙
ngày tận thế
末日
đầu tháng
月初
cho đến nay
迄今為止
từ nay về sau
從今以後
tháng hai
二月
trượt băng
滑冰
常見問題
「流水」越南語怎麼說?
「流水」的越南語是 nước chảy。
nước chảy 是什麼意思?
nước chảy 的意思是「流水」(名詞)。流水,流動的水
nước chảy 怎麼發音?
nước chảy 有 2 個音節:nước: sắc (高升) · chảy: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nước chảy 常用嗎?
nước chảy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nước chảy 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích nghe tiếng nước chảy.(我喜歡聽流水聲。);Nước chảy qua cánh đồng.(流水流過田野。)。
想讓「nước chảy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store