YiWordsYiWords

táo tàu

棗子

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — táo: sắc (高升) · tàu: huyền (低降) ?

táo tàu 棗子

詞義

例句

Táo ta rất ngọt.
棗子很甜。
Tôi mua một ký táo ta.
我買了一公斤棗子。

鮮果盛宴

常見問題

「棗子」越南語怎麼說?
「棗子」的越南語是 táo tàu。
táo tàu 是什麼意思?
táo tàu 的意思是「棗子」(名詞)。棗子
táo tàu 怎麼發音?
táo tàu 有 2 個音節:táo: sắc (高升) · tàu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
táo tàu 在句子裡怎麼用?
例如:Táo ta rất ngọt.(棗子很甜。);Tôi mua một ký táo ta.(我買了一公斤棗子。)。

想讓「táo tàu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始