YiWordsYiWords

thành quả lớn

碩果

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — thành: huyền (低降) · quả: hỏi (曲折升) · lớn: sắc (高升) ?

thành quả lớn 碩果

詞義

常用搭配

thành quả lớn lao
碩果累累
gặt hái thành quả lớn
收穫碩果

例句

Chúng tôi đã đạt được thành quả lớn.
我們取得了碩果。
Nỗ lực sẽ mang lại thành quả lớn.
努力會帶來碩果。

鮮果盛宴

常見問題

「碩果」越南語怎麼說?
「碩果」的越南語是 thành quả lớn。
thành quả lớn 是什麼意思?
thành quả lớn 的意思是「碩果」(名詞)。豐碩成果,碩果
thành quả lớn 怎麼發音?
thành quả lớn 有 3 個音節:thành: huyền (低降) · quả: hỏi (曲折升) · lớn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thành quả lớn 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đã đạt được thành quả lớn.(我們取得了碩果。);Nỗ lực sẽ mang lại thành quả lớn.(努力會帶來碩果。)。

想讓「thành quả lớn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始