YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
taobao
taobao
淘寶
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
詞義
淘寶(中國大型購物網站,隸屬於阿里巴巴集團)
常用搭配
mua hàng trên taobao
在淘寶購物
tài khoản taobao
淘寶帳號
例句
Tôi thường mua hàng trên taobao.
我經常在淘寶購物。
Bạn đã có tài khoản taobao chưa?
你有淘寶帳號了嗎?
相關詞彙
tạo ra
創造
táo tàu
棗子
tạp
雜
tập
集
常見問題
「淘寶」越南語怎麼說?
「淘寶」的越南語是 taobao。
taobao 是什麼意思?
taobao 的意思是「淘寶」(名詞)。淘寶(中國大型購物網站,隸屬於阿里巴巴集團)
taobao 怎麼發音?
taobao 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
taobao 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường mua hàng trên taobao.(我經常在淘寶購物。);Bạn đã có tài khoản taobao chưa?(你有淘寶帳號了嗎?)。
想讓「taobao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store