YiWordsYiWords

Tết Nguyên Đán

農曆新年

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — Tết: sắc (高升) · Nguyên: ngang (平音) · Đán: sắc (高升) ?

Tết Nguyên Đán 農曆新年

詞義

常用搭配

đón Tết Nguyên Đán
迎接農曆新年
chúc mừng Tết Nguyên Đán
慶祝農曆新年

例句

Gia đình tôi sum họp vào Tết Nguyên Đán.
我們家農曆新年團聚。
Tết Nguyên Đán là dịp lễ lớn nhất ở Việt Nam.
農曆新年是越南最大的節日。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「農曆新年」越南語怎麼說?
「農曆新年」的越南語是 Tết Nguyên Đán。
Tết Nguyên Đán 是什麼意思?
Tết Nguyên Đán 的意思是「農曆新年」(名詞)。農曆新年(越南新年,Tet)
Tết Nguyên Đán 怎麼發音?
Tết Nguyên Đán 有 3 個音節:Tết: sắc (高升) · Nguyên: ngang (平音) · Đán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Tết Nguyên Đán 常用嗎?
Tết Nguyên Đán 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
Tết Nguyên Đán 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi sum họp vào Tết Nguyên Đán.(我們家農曆新年團聚。);Tết Nguyên Đán là dịp lễ lớn nhất ở Việt Nam.(農曆新年是越南最大的節日。)。

想讓「Tết Nguyên Đán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始