YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ăn tết
ăn tết
過年
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ăn: ngang (平音) · tết: sắc (高升)
?
詞義
過節,慶祝春節等傳統節日
常用搭配
ăn tết Nguyên Đán
過春節
ăn tết cùng gia đình
和家人過節
例句
Năm nay tôi ăn tết ở quê.
今年我在老家過節。
Cả nhà sum họp để ăn tết.
全家團聚過節。
出現在這些詞條中
Tết Đoan Ngọ
端午節
相關詞彙
đoàn viên
團員
chúc tết
拜年
câu đối
對聯
tiền mừng tuổi
壓歲錢
hỷ sự
喜慶
mọi điều như ý
心想事成
常見問題
「過年」越南語怎麼說?
「過年」的越南語是 ăn tết。
ăn tết 是什麼意思?
ăn tết 的意思是「過年」(動詞)。過節,慶祝春節等傳統節日
ăn tết 怎麼發音?
ăn tết 有 2 個音節:ăn: ngang (平音) · tết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ăn tết 在句子裡怎麼用?
例如:Năm nay tôi ăn tết ở quê.(今年我在老家過節。);Cả nhà sum họp để ăn tết.(全家團聚過節。)。
想讓「ăn tết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store