YiWordsYiWords

ăn tết

過年

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — ăn: ngang (平音) · tết: sắc (高升) ?

ăn tết 過年

詞義

常用搭配

ăn tết Nguyên Đán
過春節
ăn tết cùng gia đình
和家人過節

例句

Năm nay tôi ăn tết ở quê.
今年我在老家過節。
Cả nhà sum họp để ăn tết.
全家團聚過節。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「過年」越南語怎麼說?
「過年」的越南語是 ăn tết。
ăn tết 是什麼意思?
ăn tết 的意思是「過年」(動詞)。過節,慶祝春節等傳統節日
ăn tết 怎麼發音?
ăn tết 有 2 個音節:ăn: ngang (平音) · tết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ăn tết 在句子裡怎麼用?
例如:Năm nay tôi ăn tết ở quê.(今年我在老家過節。);Cả nhà sum họp để ăn tết.(全家團聚過節。)。

想讓「ăn tết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始