YiWordsYiWords

tội phạm

罪犯

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tội: nặng (低短塞音) · phạm: nặng (低短塞音) ?

tội phạm 罪犯

詞義

常用搭配

tội phạm nguy hiểm
危險罪犯
bắt tội phạm
抓罪犯

例句

Cảnh sát đã bắt được tội phạm.
警察已經抓到罪犯。
Tội phạm cần bị trừng phạt.
罪犯應受到懲罰。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「罪犯」越南語怎麼說?
「罪犯」的越南語是 tội phạm。
tội phạm 是什麼意思?
tội phạm 的意思是「罪犯」(名詞)。犯罪的人,違法者
tội phạm 怎麼發音?
tội phạm 有 2 個音節:tội: nặng (低短塞音) · phạm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tội phạm 常用嗎?
tội phạm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tội phạm 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát đã bắt được tội phạm.(警察已經抓到罪犯。);Tội phạm cần bị trừng phạt.(罪犯應受到懲罰。)。

想讓「tội phạm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始