YiWordsYiWords

thảo nguyên

草原

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thảo: hỏi (曲折升) · nguyên: ngang (平音) ?

thảo nguyên 草原

詞義

常用搭配

thảo nguyên rộng lớn
遼闊的草原
động vật thảo nguyên
草原動物

例句

Thảo nguyên ở đây rất đẹp.
這裡的草原很美。
Nhiều loài động vật sống trên thảo nguyên.
許多動物生活在草原上。

相關詞彙

常見問題

「草原」越南語怎麼說?
「草原」的越南語是 thảo nguyên。
thảo nguyên 是什麼意思?
thảo nguyên 的意思是「草原」(名詞)。草原,大草原
thảo nguyên 怎麼發音?
thảo nguyên 有 2 個音節:thảo: hỏi (曲折升) · nguyên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thảo nguyên 常用嗎?
thảo nguyên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thảo nguyên 在句子裡怎麼用?
例如:Thảo nguyên ở đây rất đẹp.(這裡的草原很美。);Nhiều loài động vật sống trên thảo nguyên.(許多動物生活在草原上。)。

想讓「thảo nguyên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始