YiWordsYiWords

phần mềm

軟體

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — phần: huyền (低降) · mềm: huyền (低降) ?

phần mềm 軟體

詞義

常用搭配

phát triển phần mềm
開發軟體
cài đặt phần mềm
安裝軟體

例句

Tôi vừa cài đặt phần mềm mới.
我剛安裝了新軟體。
Phần mềm này rất hữu ích.
這個軟體很有用。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「軟體」越南語怎麼說?
「軟體」的越南語是 phần mềm。
phần mềm 是什麼意思?
phần mềm 的意思是「軟體」(名詞)。軟體
phần mềm 怎麼發音?
phần mềm 有 2 個音節:phần: huyền (低降) · mềm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phần mềm 常用嗎?
phần mềm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phần mềm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa cài đặt phần mềm mới.(我剛安裝了新軟體。);Phần mềm này rất hữu ích.(這個軟體很有用。)。

想讓「phần mềm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始