YiWordsYiWords

thay ga giường

換床單

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — thay: ngang (平音) · ga: ngang (平音) · giường: huyền (低降) ?

thay ga giường 換床單

詞義

常用搭配

thay ga giường mới
換新床單
thay ga giường mỗi tuần
每週換床單

例句

Tôi vừa thay ga giường.
我剛換了床單。
Mẹ dặn tôi thay ga giường mỗi tuần.
媽媽讓我每週換一次床單。

相關詞彙

常見問題

「換床單」越南語怎麼說?
「換床單」的越南語是 thay ga giường。
thay ga giường 是什麼意思?
thay ga giường 的意思是「換床單」(動詞)。更換床單
thay ga giường 怎麼發音?
thay ga giường 有 3 個音節:thay: ngang (平音) · ga: ngang (平音) · giường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thay ga giường 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa thay ga giường.(我剛換了床單。);Mẹ dặn tôi thay ga giường mỗi tuần.(媽媽讓我每週換一次床單。)。

想讓「thay ga giường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始