YiWordsYiWords

thấy việc nghĩa ra tay

見義勇為

片語 CEFR C1 越南語

聲調 5 個音節 — thấy: sắc (高升) · việc: nặng (低短塞音) · nghĩa: ngã (顫升) · ra: ngang (平音) · tay: ngang (平音) ?

thấy việc nghĩa ra tay 見義勇為

詞義

常用搭配

thấy việc nghĩa ra tay cứu giúp
見義勇為救助

例句

Anh ấy luôn thấy việc nghĩa ra tay.
他總是見義勇為。
Chúng ta nên thấy việc nghĩa ra tay.
我們應該見義勇為。

相關詞彙

常見問題

「見義勇為」越南語怎麼說?
「見義勇為」的越南語是 thấy việc nghĩa ra tay。
thấy việc nghĩa ra tay 是什麼意思?
thấy việc nghĩa ra tay 的意思是「見義勇為」(片語)。看到正義的事情就挺身而出
thấy việc nghĩa ra tay 怎麼發音?
thấy việc nghĩa ra tay 有 5 個音節:thấy: sắc (高升) · việc: nặng (低短塞音) · nghĩa: ngã (顫升) · ra: ngang (平音) · tay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thấy việc nghĩa ra tay 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn thấy việc nghĩa ra tay.(他總是見義勇為。);Chúng ta nên thấy việc nghĩa ra tay.(我們應該見義勇為。)。

想讓「thấy việc nghĩa ra tay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始