thấy việc nghĩa ra tay 見義勇為 片語 CEFR C1 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 5 個音節 — thấy: sắc (高升) · việc: nặng (低短塞音) · nghĩa: ngã (顫升) · ra: ngang (平音) · tay: ngang (平音) ?