YiWordsYiWords

thầy trò

師生

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thầy: huyền (低降) · trò: huyền (低降) ?

thầy trò 師生

詞義

常用搭配

tình thầy trò
師生情
mối quan hệ thầy trò
師生關係

例句

Tình thầy trò rất quý giá.
師生情很寶貴。
Thầy trò cùng nhau học tập.
師生一起學習。

相關詞彙

常見問題

「師生」越南語怎麼說?
「師生」的越南語是 thầy trò。
thầy trò 是什麼意思?
thầy trò 的意思是「師生」(名詞)。師生,師徒
thầy trò 怎麼發音?
thầy trò 有 2 個音節:thầy: huyền (低降) · trò: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thầy trò 常用嗎?
thầy trò 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thầy trò 在句子裡怎麼用?
例如:Tình thầy trò rất quý giá.(師生情很寶貴。);Thầy trò cùng nhau học tập.(師生一起學習。)。

想讓「thầy trò」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始