YiWordsYiWords

theo học

就讀

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — theo: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音) ?

theo học 就讀

詞義

常用搭配

theo học đại học
就讀大學
theo học lớp tiếng Trung
學習中文班

例句

Cô ấy đang theo học ở trường đại học.
她正在大學就讀。
Tôi muốn theo học một khóa tiếng Anh.
我想學習一個英語課程。

相關詞彙

常見問題

「就讀」越南語怎麼說?
「就讀」的越南語是 theo học。
theo học 是什麼意思?
theo học 的意思是「就讀」(動詞)。就讀,學習
theo học 怎麼發音?
theo học 有 2 個音節:theo: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
theo học 常用嗎?
theo học 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
theo học 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đang theo học ở trường đại học.(她正在大學就讀。);Tôi muốn theo học một khóa tiếng Anh.(我想學習一個英語課程。)。

想讓「theo học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始