YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
theo học
theo học
就讀
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — theo: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音)
?
詞義
就讀,學習
常用搭配
theo học đại học
就讀大學
theo học lớp tiếng Trung
學習中文班
例句
Cô ấy đang theo học ở trường đại học.
她正在大學就讀。
Tôi muốn theo học một khóa tiếng Anh.
我想學習一個英語課程。
相關詞彙
tân sinh
新生
giáo viên chủ nhiệm
班導師
sư trưởng
師長
mục lục
目錄
bìa
封面
bàn máy tính
電腦桌
常見問題
「就讀」越南語怎麼說?
「就讀」的越南語是 theo học。
theo học 是什麼意思?
theo học 的意思是「就讀」(動詞)。就讀,學習
theo học 怎麼發音?
theo học 有 2 個音節:theo: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
theo học 常用嗎?
theo học 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
theo học 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đang theo học ở trường đại học.(她正在大學就讀。);Tôi muốn theo học một khóa tiếng Anh.(我想學習一個英語課程。)。
想讓「theo học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store