YiWordsYiWords

mục lục

目錄

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — mục: nặng (低短塞音) · lục: nặng (低短塞音) ?

mục lục 目錄

詞義

常用搭配

mục lục sách
書目錄
xem mục lục
查看目錄

例句

Bạn hãy xem mục lục trước khi đọc.
你可以先看目錄再讀。
Cuốn sách này có mục lục rõ ràng.
這本書的目錄很清楚。

相關詞彙

常見問題

「目錄」越南語怎麼說?
「目錄」的越南語是 mục lục。
mục lục 是什麼意思?
mục lục 的意思是「目錄」(名詞)。目錄,內容表
mục lục 怎麼發音?
mục lục 有 2 個音節:mục: nặng (低短塞音) · lục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mục lục 常用嗎?
mục lục 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mục lục 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn hãy xem mục lục trước khi đọc.(你可以先看目錄再讀。);Cuốn sách này có mục lục rõ ràng.(這本書的目錄很清楚。)。

想讓「mục lục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始