YiWordsYiWords

thí điểm

試點

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thí: sắc (高升) · điểm: hỏi (曲折升) ?

thí điểm 試點

詞義

常用搭配

dự án thí điểm
試點項目
chương trình thí điểm
試點計劃

例句

Thành phố triển khai thí điểm xe buýt điện.
城市試點電動公交車。
Dự án này là thí điểm đầu tiên ở Việt Nam.
這是越南第一個試點項目。

相關詞彙

常見問題

「試點」越南語怎麼說?
「試點」的越南語是 thí điểm。
thí điểm 是什麼意思?
thí điểm 的意思是「試點」(名詞)。試點,試驗項目
thí điểm 怎麼發音?
thí điểm 有 2 個音節:thí: sắc (高升) · điểm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thí điểm 在句子裡怎麼用?
例如:Thành phố triển khai thí điểm xe buýt điện.(城市試點電動公交車。);Dự án này là thí điểm đầu tiên ở Việt Nam.(這是越南第一個試點項目。)。

想讓「thí điểm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始