YiWordsYiWords

thị giác

視覺

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thị: nặng (低短塞音) · giác: sắc (高升) ?

thị giác 視覺

詞義

常用搭配

thị giác tốt
視力好
mất thị giác
失明

例句

Thị giác của anh ấy rất tốt.
他的視力很好。
Một số động vật có thị giác kém.
有些動物視力較差。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「視覺」越南語怎麼說?
「視覺」的越南語是 thị giác。
thị giác 是什麼意思?
thị giác 的意思是「視覺」(名詞)。視力
thị giác 怎麼發音?
thị giác 有 2 個音節:thị: nặng (低短塞音) · giác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thị giác 常用嗎?
thị giác 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thị giác 在句子裡怎麼用?
例如:Thị giác của anh ấy rất tốt.(他的視力很好。);Một số động vật có thị giác kém.(有些動物視力較差。)。

想讓「thị giác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始