YiWordsYiWords

ảo giác

幻覺

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ảo: hỏi (曲折升) · giác: sắc (高升) ?

ảo giác 幻覺

詞義

常用搭配

bị ảo giác
產生幻覺
ảo giác thị giác
視覺幻覺

例句

Anh ấy bị ảo giác sau khi uống thuốc.
他吃藥後產生了幻覺。
Một số người có ảo giác khi mệt mỏi.
有些人疲勞時會有幻覺。

相關詞彙

常見問題

「幻覺」越南語怎麼說?
「幻覺」的越南語是 ảo giác。
ảo giác 是什麼意思?
ảo giác 的意思是「幻覺」(名詞)。幻覺,錯覺
ảo giác 怎麼發音?
ảo giác 有 2 個音節:ảo: hỏi (曲折升) · giác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ảo giác 常用嗎?
ảo giác 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ảo giác 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị ảo giác sau khi uống thuốc.(他吃藥後產生了幻覺。);Một số người có ảo giác khi mệt mỏi.(有些人疲勞時會有幻覺。)。

想讓「ảo giác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始