YiWordsYiWords

thí nghiệm

實驗

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — thí: sắc (高升) · nghiệm: nặng (低短塞音) ?

thí nghiệm 實驗

詞義

常用搭配

làm thí nghiệm
做實驗
phòng thí nghiệm
實驗室

例句

Chúng tôi đang làm thí nghiệm hóa học.
我們正在做化學實驗。
Kết quả thí nghiệm rất tốt.
實驗結果很好。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「實驗」越南語怎麼說?
「實驗」的越南語是 thí nghiệm。
thí nghiệm 是什麼意思?
thí nghiệm 的意思是「實驗」(名詞)。實驗,試驗
thí nghiệm 怎麼發音?
thí nghiệm 有 2 個音節:thí: sắc (高升) · nghiệm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thí nghiệm 常用嗎?
thí nghiệm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thí nghiệm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đang làm thí nghiệm hóa học.(我們正在做化學實驗。);Kết quả thí nghiệm rất tốt.(實驗結果很好。)。

想讓「thí nghiệm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始