YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thí nghiệm
thí nghiệm
實驗
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thí: sắc (高升) · nghiệm: nặng (低短塞音)
?
詞義
實驗,試驗
常用搭配
làm thí nghiệm
做實驗
phòng thí nghiệm
實驗室
例句
Chúng tôi đang làm thí nghiệm hóa học.
我們正在做化學實驗。
Kết quả thí nghiệm rất tốt.
實驗結果很好。
出現在這些詞條中
hóa học
化學
phòng thí nghiệm
實驗室
nhà khoa học
科學家
相關詞彙
ngày
天
học sinh trung học
中學生
nam sinh
男學生
nhóm nhỏ
小組
giao thông
交通
món ăn
菜餚
常見問題
「實驗」越南語怎麼說?
「實驗」的越南語是 thí nghiệm。
thí nghiệm 是什麼意思?
thí nghiệm 的意思是「實驗」(名詞)。實驗,試驗
thí nghiệm 怎麼發音?
thí nghiệm 有 2 個音節:thí: sắc (高升) · nghiệm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thí nghiệm 常用嗎?
thí nghiệm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thí nghiệm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đang làm thí nghiệm hóa học.(我們正在做化學實驗。);Kết quả thí nghiệm rất tốt.(實驗結果很好。)。
想讓「thí nghiệm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store