YiWordsYiWords

thích đáng

妥當

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thích: sắc (高升) · đáng: sắc (高升) ?

thích đáng 妥當

詞義

常用搭配

giải pháp thích đáng
妥當的解決辦法
xử lý thích đáng
妥善處理

例句

Cần có biện pháp thích đáng.
需要有妥當的措施。
Anh ấy xử lý rất thích đáng.
他處理得很妥當。

相關詞彙

常見問題

「妥當」越南語怎麼說?
「妥當」的越南語是 thích đáng。
thích đáng 是什麼意思?
thích đáng 的意思是「妥當」(形容詞)。妥當,合適
thích đáng 怎麼發音?
thích đáng 有 2 個音節:thích: sắc (高升) · đáng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thích đáng 常用嗎?
thích đáng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thích đáng 在句子裡怎麼用?
例如:Cần có biện pháp thích đáng.(需要有妥當的措施。);Anh ấy xử lý rất thích đáng.(他處理得很妥當。)。

想讓「thích đáng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始