YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thích đáng
thích đáng
妥當
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thích: sắc (高升) · đáng: sắc (高升)
?
詞義
妥當,合適
常用搭配
giải pháp thích đáng
妥當的解決辦法
xử lý thích đáng
妥善處理
例句
Cần có biện pháp thích đáng.
需要有妥當的措施。
Anh ấy xử lý rất thích đáng.
他處理得很妥當。
相關詞彙
nhận xét
評論
thương hiệu nổi tiếng
名牌
cán bộ
幹部
thường vụ
常務
tiềm lực tài chính
財力
lời nói dối
謊言
常見問題
「妥當」越南語怎麼說?
「妥當」的越南語是 thích đáng。
thích đáng 是什麼意思?
thích đáng 的意思是「妥當」(形容詞)。妥當,合適
thích đáng 怎麼發音?
thích đáng 有 2 個音節:thích: sắc (高升) · đáng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thích đáng 常用嗎?
thích đáng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thích đáng 在句子裡怎麼用?
例如:Cần có biện pháp thích đáng.(需要有妥當的措施。);Anh ấy xử lý rất thích đáng.(他處理得很妥當。)。
想讓「thích đáng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store