YiWordsYiWords

thiếc

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — thiếc: sắc (高升) ?

thiếc 錫

詞義

常用搭配

hộp thiếc
錫盒
giấy thiếc
錫紙

例句

Hộp này làm bằng thiếc.
這個盒子是錫做的。
Thiếc được dùng trong công nghiệp.
錫用於工業。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「錫」越南語怎麼說?
「錫」的越南語是 thiếc。
thiếc 是什麼意思?
thiếc 的意思是「錫」(名詞)。錫,一種金屬元素
thiếc 怎麼發音?
thiếc 有 1 個音節:thiếc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiếc 常用嗎?
thiếc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thiếc 在句子裡怎麼用?
例如:Hộp này làm bằng thiếc.(這個盒子是錫做的。);Thiếc được dùng trong công nghiệp.(錫用於工業。)。

想讓「thiếc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始