YiWordsYiWords

thịt

肉類

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — thịt: nặng (低短塞音) ?

thịt 肉類

詞義

常用搭配

ăn thịt
吃肉
mua thịt
買肉

例句

Tôi không ăn thịt.
我不吃肉。
Thịt bò rất đắt.
牛肉很貴。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「肉類」越南語怎麼說?
「肉類」的越南語是 thịt。
thịt 是什麼意思?
thịt 的意思是「肉類」(名詞)。肉類,肉
thịt 怎麼發音?
thịt 有 1 個音節:thịt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thịt 常用嗎?
thịt 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thịt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không ăn thịt.(我不吃肉。);Thịt bò rất đắt.(牛肉很貴。)。

想讓「thịt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始