YiWordsYiWords

kính áp tròng màu

彩色隱形眼鏡

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — kính: sắc (高升) · áp: sắc (高升) · tròng: huyền (低降) · màu: huyền (低降) ?

kính áp tròng màu 彩色隱形眼鏡

詞義

常用搭配

đeo kính áp tròng màu
戴美瞳
kính áp tròng màu thời trang
時尚美瞳

例句

Cô ấy thích đeo kính áp tròng màu.
她喜歡戴美瞳。
Kính áp tròng màu làm mắt to hơn.
美瞳讓眼睛看起來更大。

眼鏡與鏡片

常見問題

「彩色隱形眼鏡」越南語怎麼說?
「彩色隱形眼鏡」的越南語是 kính áp tròng màu。
kính áp tròng màu 是什麼意思?
kính áp tròng màu 的意思是「彩色隱形眼鏡」(名詞)。彩色隱形眼鏡
kính áp tròng màu 怎麼發音?
kính áp tròng màu 有 4 個音節:kính: sắc (高升) · áp: sắc (高升) · tròng: huyền (低降) · màu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kính áp tròng màu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thích đeo kính áp tròng màu.(她喜歡戴美瞳。);Kính áp tròng màu làm mắt to hơn.(美瞳讓眼睛看起來更大。)。

想讓「kính áp tròng màu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始