YiWordsYiWords

thời hạn hiệu lực

有效期限

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — thời: huyền (低降) · hạn: nặng (低短塞音) · hiệu: nặng (低短塞音) · lực: nặng (低短塞音) ?

thời hạn hiệu lực 有效期限

詞義

常用搭配

thời hạn hiệu lực của hợp đồng
合同有效期
thời hạn hiệu lực giấy phép
許可證有效期

例句

Thời hạn hiệu lực là một năm.
有效期是一年。
Bạn nên kiểm tra thời hạn hiệu lực của giấy tờ.
你應該檢查證件的有效期。

時間流轉

常見問題

「有效期限」越南語怎麼說?
「有效期限」的越南語是 thời hạn hiệu lực。
thời hạn hiệu lực 是什麼意思?
thời hạn hiệu lực 的意思是「有效期限」(名詞)。有效期,期限
thời hạn hiệu lực 怎麼發音?
thời hạn hiệu lực 有 4 個音節:thời: huyền (低降) · hạn: nặng (低短塞音) · hiệu: nặng (低短塞音) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thời hạn hiệu lực 在句子裡怎麼用?
例如:Thời hạn hiệu lực là một năm.(有效期是一年。);Bạn nên kiểm tra thời hạn hiệu lực của giấy tờ.(你應該檢查證件的有效期。)。

想讓「thời hạn hiệu lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始