YiWordsYiWords

đi trước

走在前面

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đi: ngang (平音) · trước: sắc (高升) ?

đi trước 走在前面

詞義

常用搭配

đi trước thời đại
走在時代前面
đi trước đối thủ
領先對手

例句

Anh ấy luôn đi trước mọi người.
他總是走在大家前面。
Chúng ta phải đi trước đối thủ.
我們要領先對手。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「走在前面」越南語怎麼說?
「走在前面」的越南語是 đi trước。
đi trước 是什麼意思?
đi trước 的意思是「走在前面」(動詞)。走在前面,領先; 提前做某事
đi trước 怎麼發音?
đi trước 有 2 個音節:đi: ngang (平音) · trước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đi trước 常用嗎?
đi trước 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đi trước 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn đi trước mọi người.(他總是走在大家前面。);Chúng ta phải đi trước đối thủ.(我們要領先對手。)。

想讓「đi trước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始