YiWordsYiWords

thống nhất

統一

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — thống: sắc (高升) · nhất: sắc (高升) ?

thống nhất 統一

詞義

常用搭配

thống nhất ý kiến
統一意見
thống nhất đất nước
國家統一

例句

Chúng ta cần thống nhất kế hoạch.
我們需要統一計劃。
Đất nước đã được thống nhất.
國家已經統一了。

出現在這些詞條中

表達關係

常見問題

「統一」越南語怎麼說?
「統一」的越南語是 thống nhất。
thống nhất 是什麼意思?
thống nhất 的意思是「統一」(動詞)。統一
thống nhất 怎麼發音?
thống nhất 有 2 個音節:thống: sắc (高升) · nhất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thống nhất 常用嗎?
thống nhất 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thống nhất 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần thống nhất kế hoạch.(我們需要統一計劃。);Đất nước đã được thống nhất.(國家已經統一了。)。

想讓「thống nhất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始