YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thống nhất
thống nhất
統一
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thống: sắc (高升) · nhất: sắc (高升)
?
詞義
統一
常用搭配
thống nhất ý kiến
統一意見
thống nhất đất nước
國家統一
例句
Chúng ta cần thống nhất kế hoạch.
我們需要統一計劃。
Đất nước đã được thống nhất.
國家已經統一了。
出現在這些詞條中
một thể
一體
表達關係
không liên quan
無關
phán đoán
判斷
duy trì
維持
cái gọi là
所謂
cùng
同
nơi
場所
常見問題
「統一」越南語怎麼說?
「統一」的越南語是 thống nhất。
thống nhất 是什麼意思?
thống nhất 的意思是「統一」(動詞)。統一
thống nhất 怎麼發音?
thống nhất 有 2 個音節:thống: sắc (高升) · nhất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thống nhất 常用嗎?
thống nhất 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thống nhất 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần thống nhất kế hoạch.(我們需要統一計劃。);Đất nước đã được thống nhất.(國家已經統一了。)。
想讓「thống nhất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store