YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
duy trì
duy trì
維持
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — duy: ngang (平音) · trì: huyền (低降)
?
詞義
維持
常用搭配
duy trì trật tự
維持秩序
duy trì mối quan hệ
維持關係
例句
Chúng ta cần duy trì hòa bình.
我們需要維持和平。
Anh ấy duy trì thói quen đọc sách.
他保持讀書的習慣。
出現在這些詞條中
mật thiết
密切
tình giao hảo
交情
trật tự
秩序
表達關係
cái gọi là
所謂
cùng
同
nơi
場所
cho rằng
認為
cùng nhau
一起
việc
事情
常見問題
「維持」越南語怎麼說?
「維持」的越南語是 duy trì。
duy trì 是什麼意思?
duy trì 的意思是「維持」(動詞)。維持
duy trì 怎麼發音?
duy trì 有 2 個音節:duy: ngang (平音) · trì: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
duy trì 常用嗎?
duy trì 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
duy trì 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần duy trì hòa bình.(我們需要維持和平。);Anh ấy duy trì thói quen đọc sách.(他保持讀書的習慣。)。
想讓「duy trì」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store