YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thu hoạch
thu hoạch
收穫
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thu: ngang (平音) · hoạch: nặng (低短塞音)
?
詞義
收割農作物或採集成果
比喻獲得成果
常用搭配
thu hoạch lúa
收穫稻穀
thu hoạch kinh nghiệm
收穫經驗
例句
Nông dân đang thu hoạch lúa.
農民正在收穫稻穀。
Tôi thu hoạch được nhiều kinh nghiệm.
我收穫了很多經驗。
出現在這些詞條中
bông
棉花
hoa màu
農作物
máy gặt
收割機
lá trà
茶葉
相關詞彙
dùng để
用來
bàn phím
鍵盤
tai nghe
耳機
hỏi ngược lại
反問
thăm viếng
拜訪
quần chúng
群眾
常見問題
「收穫」越南語怎麼說?
「收穫」的越南語是 thu hoạch。
thu hoạch 是什麼意思?
thu hoạch 的意思是「收穫」(動詞)。收割農作物或採集成果; 比喻獲得成果
thu hoạch 怎麼發音?
thu hoạch 有 2 個音節:thu: ngang (平音) · hoạch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thu hoạch 常用嗎?
thu hoạch 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thu hoạch 在句子裡怎麼用?
例如:Nông dân đang thu hoạch lúa.(農民正在收穫稻穀。);Tôi thu hoạch được nhiều kinh nghiệm.(我收穫了很多經驗。)。
想讓「thu hoạch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store