YiWordsYiWords

thu hoạch

收穫

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thu: ngang (平音) · hoạch: nặng (低短塞音) ?

thu hoạch 收穫

詞義

常用搭配

thu hoạch lúa
收穫稻穀
thu hoạch kinh nghiệm
收穫經驗

例句

Nông dân đang thu hoạch lúa.
農民正在收穫稻穀。
Tôi thu hoạch được nhiều kinh nghiệm.
我收穫了很多經驗。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「收穫」越南語怎麼說?
「收穫」的越南語是 thu hoạch。
thu hoạch 是什麼意思?
thu hoạch 的意思是「收穫」(動詞)。收割農作物或採集成果; 比喻獲得成果
thu hoạch 怎麼發音?
thu hoạch 有 2 個音節:thu: ngang (平音) · hoạch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thu hoạch 常用嗎?
thu hoạch 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thu hoạch 在句子裡怎麼用?
例如:Nông dân đang thu hoạch lúa.(農民正在收穫稻穀。);Tôi thu hoạch được nhiều kinh nghiệm.(我收穫了很多經驗。)。

想讓「thu hoạch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始